Mandalskameratene kết quả livescore
Mandalskameratene
Idrettsparken
Mandalskameratene Điểm
Mandalskameratene lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 15:14 | +1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 3 | 3 | 21:17 | +4 | 12 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 9:7 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 14:9 | +5 | 15 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 0 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | -1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 7:8 | -1 | 9 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Mandalskameratene ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Mandalskameratene là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi trung bình 1.56 trong hiệp một mỗi trận
Mandalskameratene ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mandalskameratene để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Mandalskameratene đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mandalskameratene để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mandalskameratene ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Mandalskameratene ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Mandalskameratene ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Thời gian đến bàn thắng
Mandalskameratene ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mandalskameratene đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene tổng số bàn thắng mỗi trận 4.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Mandalskameratene tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Mandalskameratene tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mandalskameratene đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi trung bình 2.56 mỗi trận trong hiệp một
Mandalskameratene ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Mandalskameratene ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Mandalskameratene ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Mandalskameratene ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Mandalskameratene ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Cả hai đội ghi bàn
Mandalskameratene đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thẻ
Mandalskameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Mandalskameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Mandalskameratene có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Mandalskameratene thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Mandalskameratene có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê thẻ đội
Mandalskameratene có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene có trung bình 0.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Mandalskameratene thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Mandalskameratene thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Mandalskameratene có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Mandalskameratene thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Mandalskameratene có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê phạt góc của đội
Mandalskameratene có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Mandalskameratene có trung bình 0.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới